Từ điển Anh Việt
"bell ringing"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bell ringing
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh
Bell ringing
Tín hiệu chuông
Xem thêm:
electioneering
,
canvassing
,
carillon
,
carillon playing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bell ringing
Từ điển WordNet
n.
the sound of someone playing a set of bells
persuasion of voters in a political campaign;
electioneering
,
canvassing
playing a set of bells that are (usually) hung in a tower;
carillon
,
carillon playing